Hướng dẫn phòng ngừa và quản lý bàn chân đái tháo đường của IWGDF 2019

Cập nhật: 27-09-2025

TS. BS: Phạm Hùng Văn

Chủ tịch hội vi sinh lâm sàng Hồ Chí Minh

Tài liệu được biên soạn bởi Hội Nội tiết – Đái tháo đường Việt Nam

1. TỔNG QUAN

1.1. Định nghĩa

Hội chứng hậu COVID-19 (Post-COVID-19 syndrome), còn được gọi là “COVID-19 kéo dài” (Long COVID), là tình trạng các triệu chứng của COVID-19 vẫn tồn tại hoặc xuất hiện các triệu chứng mới kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng sau khi bệnh nhân đã khỏi bệnh giai đoạn cấp tính. Theo định nghĩa của Viện Sức khỏe và Chăm sóc Quốc gia Anh (NICE), tình trạng này được xác định khi các triệu chứng kéo dài hơn 4 tuần sau nhiễm bệnh cấp tính và có thể được chia thành hai giai đoạn:

  • COVID-19 kéo dài có triệu chứng (Symptomatic long COVID): Các dấu hiệu và triệu chứng kéo dài từ 4 đến 12 tuần.
  • Hội chứng hậu COVID-19 (Post-COVID-19 syndrome): Các dấu hiệu và triệu chứng kéo dài hơn 12 tuần và không thể giải thích bằng chẩn đoán khác.

Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm mệt mỏi, khó thở, ho kéo dài, đau khớp, đau cơ, và các vấn đề về nhận thức như “sương mù não” (brain fog).

1.2. Dịch tễ học

Tỷ lệ mắc hội chứng hậu COVID-19 rất khác nhau giữa các nghiên cứu, dao động từ 10% đến hơn 80% tùy thuộc vào định nghĩa, quần thể nghiên cứu và thời gian theo dõi. Một nghiên cứu lớn tại Anh cho thấy khoảng 1/5 bệnh nhân COVID-19 có triệu chứng kéo dài từ 5 tuần trở lên và 1/10 có triệu chứng kéo dài 12 tuần. Bệnh nhân nữ, người lớn tuổi, và những người có nhiều triệu chứng trong tuần đầu tiên của bệnh có nguy cơ cao hơn.

Trên bệnh nhân đái tháo đường (ĐTĐ), nguy cơ mắc hội chứng hậu COVID-19 càng cao hơn do tình trạng viêm mạn tính, suy giảm miễn dịch và các bệnh lý đi kèm.

2. SINH LÝ BỆNH CỦA TỔN THƯƠNG CÁC CƠ QUAN DO COVID-19

SARS-CoV-2 không chỉ gây tổn thương phổi mà còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác thông qua các cơ chế phức tạp:

  • Đáp ứng viêm hệ thống quá mức (Cơn bão Cytokine): Virus kích hoạt một phản ứng viêm dữ dội, giải phóng hàng loạt các cytokine gây viêm (IL-6, TNF-α), dẫn đến tổn thương đa cơ quan.
  • Tổn thương nội mô và rối loạn đông máu: Virus tấn công trực tiếp vào tế bào nội mô mạch máu thông qua thụ thể ACE2, gây viêm nội mạc (endotheliitis), hình thành huyết khối vi mạch và các biến cố tắc mạch lớn.
  • Vai trò của hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS): SARS-CoV-2 gắn vào thụ thể ACE2, làm giảm biểu hiện của ACE2 trên bề mặt tế bào. Điều này dẫn đến mất cân bằng hệ RAAS, làm tăng nồng độ Angiotensin II – một chất có tác dụng co mạch, gây viêm và xơ hóa mạnh.

2.1. Tác động qua lại giữa COVID-19 và Đái tháo đường

Mối quan hệ giữa COVID-19 và ĐTĐ là mối quan hệ hai chiều, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm:

  • COVID-19 làm nặng thêm tình trạng ĐTĐ:
    • Tăng đường huyết: Stress do nhiễm trùng, cơn bão cytokine và việc sử dụng corticosteroid trong điều trị đều góp phần làm tăng đường huyết.
    • Tổn thương tế bào beta tụy: SARS-CoV-2 có thể tấn công trực tiếp tế bào beta của đảo tụy (vốn có biểu hiện thụ thể ACE2), làm suy giảm chức năng tiết insulin.
    • Nhiễm toan ceton: Tăng đường huyết không kiểm soát có thể dẫn đến nhiễm toan ceton do đái tháo đường, một biến chứng cấp tính nguy hiểm.
  • ĐTĐ làm tăng nguy cơ và mức độ nặng của COVID-19:
    • Suy giảm miễn dịch: Tăng đường huyết mạn tính làm suy yếu chức năng của các tế bào miễn dịch, khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng hơn.
    • Tình trạng viêm mạn tính: Bệnh nhân ĐTĐ vốn có nền tảng viêm mạn tính, khi nhiễm SARS-CoV-2 sẽ dễ bùng phát cơn bão cytokine hơn.
    • Tăng nguy cơ huyết khối: ĐTĐ làm tăng tình trạng rối loạn chức năng nội mô và tăng đông, cộng hưởng với tác động của virus, làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch.

3. HỘI CHỨNG HẬU COVID-19 TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

3.1. Tăng đường huyết và Đái tháo đường khởi phát mới sau nhiễm COVID-19

Một trong những di chứng nội tiết nổi bật nhất là tình trạng tăng đường huyết kéo dài hoặc thậm chí khởi phát mới bệnh ĐTĐ sau khi khỏi COVID-19. Cơ chế được cho là do sự kết hợp của nhiều yếu tố:

  • Tổn thương tế bào beta tụy dai dẳng: Tổn thương do virus hoặc do đáp ứng viêm có thể không hồi phục hoàn toàn, dẫn đến giảm tiết insulin vĩnh viễn.
  • Tăng đề kháng insulin: Tình trạng viêm hệ thống kéo dài sau nhiễm bệnh làm tăng đề kháng insulin ở các mô ngoại vi (cơ, mỡ).
  • Sử dụng corticosteroid: Mặc dù cần thiết trong giai đoạn cấp, việc sử dụng liều cao hoặc kéo dài corticosteroid có thể gây tăng đường huyết và làm lộ ra tình trạng tiền đái tháo đường trước đó.

3.2. Biến chứng tim mạch

Bệnh nhân ĐTĐ có nguy cơ cao bị các biến chứng tim mạch sau COVID-19, bao gồm:

  • Viêm cơ tim và suy tim: Do tổn thương trực tiếp của virus hoặc do viêm hệ thống.
  • Rối loạn nhịp tim: Thường gặp là nhịp nhanh xoang không phù hợp, tim đập nhanh hoặc đánh trống ngực.
  • Bệnh lý huyết khối tắc mạch: Nguy cơ thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu vẫn còn cao trong nhiều tuần sau giai đoạn cấp.

3.3. Biến chứng thận

Tổn thương thận cấp (AKI) là một biến chứng thường gặp trong giai đoạn cấp của COVID-19. Sau khi khỏi bệnh, một số bệnh nhân có thể không hồi phục hoàn toàn chức năng thận, dẫn đến bệnh thận mạn (CKD) hoặc làm nặng thêm tình trạng CKD đã có từ trước. Bệnh nhân ĐTĐ với bệnh thận đái tháo đường là đối tượng đặc biệt nhạy cảm.

3.4. Các biến chứng khác

  • Hô hấp: Xơ phổi, giảm khả năng khuếch tán khí, khó thở khi gắng sức.
  • Thần kinh – tâm thần: Mệt mỏi mạn tính, “sương mù não”, rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ.
  • Hệ cơ xương khớp: Đau cơ, đau khớp kéo dài.

4. KHUYẾN CÁO VỀ QUẢN LÝ VÀ THEO DÕI

4.1. Tầm soát và chẩn đoán

Tất cả bệnh nhân, đặc biệt là bệnh nhân ĐTĐ, cần được đánh giá các triệu chứng của hội chứng hậu COVID-19 sau khi xuất viện hoặc sau 4 tuần kể từ khi khởi phát bệnh. Việc tầm soát cần tập trung vào:

  • Đường huyết: Theo dõi đường huyết mao mạch thường xuyên, xét nghiệm HbA1c sau 3 tháng để đánh giá tình trạng kiểm soát đường huyết và chẩn đoán ĐTĐ khởi phát mới.
  • Tim mạch: Đo điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim, xét nghiệm NT-proBNP hoặc troponin nếu có triệu chứng gợi ý.
  • Chức năng thận: Xét nghiệm creatinin huyết thanh, ước tính mức lọc cầu thận (eGFR) và tỷ lệ albumin/creatinin niệu.
  • Chức năng hô hấp: Đo chức năng hô hấp, chụp X-quang hoặc CT-scan ngực nếu khó thở kéo dài.

4.2. Quản lý tăng đường huyết và ĐTĐ sau COVID-19

Mục tiêu điều trị là kiểm soát đường huyết tối ưu (mục tiêu HbA1c < 7% hoặc cá thể hóa) để giảm nguy cơ biến chứng.

  • Thay đổi lối sống: Chế độ ăn lành mạnh, tập thể dục phục hồi chức năng phù hợp với thể trạng là nền tảng.
  • Lựa chọn thuốc:
    • Metformin: Vẫn là lựa chọn đầu tay nếu không có chống chỉ định (suy thận nặng, suy gan, toan chuyển hóa).
    • Đồng vận thụ thể GLP-1 và Ức chế SGLT2: Cần được ưu tiên xem xét, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh tim mạch do xơ vữa, suy tim hoặc bệnh thận mạn, do các thuốc này đã chứng minh lợi ích bảo vệ tim-thận.
    • Insulin: Cần thiết ở những bệnh nhân có tăng đường huyết nặng, triệu chứng rầm rộ, hoặc nghi ngờ suy giảm chức năng tế bào beta nặng.

4.3. Quản lý các bệnh lý nội tiết khác

  • Bệnh lý tuyến giáp: COVID-19 có thể gây viêm tuyến giáp bán cấp. Cần theo dõi chức năng tuyến giáp (TSH, FT4) ở những bệnh nhân có triệu chứng gợi ý (đau vùng cổ, sốt, mệt mỏi).
  • Suy thượng thận: Việc sử dụng corticosteroid kéo dài có thể gây suy trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận thứ phát. Cần giảm liều corticoid từ từ và đánh giá chức năng trục HPA nếu có nghi ngờ.

5. KẾT LUẬN

Hội chứng hậu COVID-19 là một thách thức y tế mới, đặc biệt phức tạp trên bệnh nhân đái tháo đường và các bệnh lý nội tiết khác. Tình trạng này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chuyên khoa, toàn diện từ tầm soát, chẩn đoán đến điều trị và phục hồi chức năng. Việc kiểm soát tốt đường huyết, quản lý chặt chẽ các yếu tố nguy cơ tim mạch – thận và theo dõi sát các di chứng đa cơ quan là chìa khóa để cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng lâu dài cho người bệnh.

Bài viết liên quan

Quản lý đái tháo đường trong đại dịch COVID-19

Tài liệu được biên soạn bởi Hội Nội tiết – Đái tháo đường Việt Nam 1. TỔNG QUAN 1.1. Định nghĩa Hội chứng hậu COVID-19 (Post-COVID-19 syndrome), còn được gọi là “COVID-19 kéo dài” (Long COVID), là tình trạng các triệu chứng của COVID-19 vẫn tồn tại hoặc xuất hiện các triệu chứng...

Đọc tiếp
[Tài liệu] Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19

Tài liệu được biên soạn bởi Hội Nội tiết – Đái tháo đường Việt Nam 1. TỔNG QUAN 1.1. Định nghĩa Hội chứng hậu COVID-19 (Post-COVID-19 syndrome), còn được gọi là “COVID-19 kéo dài” (Long COVID), là tình trạng các triệu chứng của COVID-19 vẫn tồn tại hoặc xuất hiện các triệu chứng...

Đọc tiếp
Hội chứng hậu COVID-19 cấp

Tài liệu được biên soạn bởi Hội Nội tiết – Đái tháo đường Việt Nam 1. TỔNG QUAN 1.1. Định nghĩa Hội chứng hậu COVID-19 (Post-COVID-19 syndrome), còn được gọi là “COVID-19 kéo dài” (Long COVID), là tình trạng các triệu chứng của COVID-19 vẫn tồn tại hoặc xuất hiện các triệu chứng...

Đọc tiếp